--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Master of Arts in Teaching chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
mưu trí
:
Clever and resourceful mind
+
improve
:
cải tiến, cải thiện, cải tạo, trau dồi (tư tưởng), mở mang (kiến thức...)to improve one's style of work cải tiến lề lối làm việcto improve one's life cải thiện đời sống
+
đô hộ
:
To dominate; to control; to rule
+
lọc
:
to filter ; to purify; to cleansenước lọcfiltered waterlọc dầuto filter oil
+
indigestibility
:
tính khó tiêu hoá; tính không thể tiêu hoá